Above the Fold (ATF) là phần nội dung hiển thị ngay lập tức trên màn hình người dùng khi trang tải xong, trước khi bất kỳ thao tác cuộn nào xảy ra. Vùng này được xác định bởi kích thước viewport của từng thiết bị. Thuật ngữ bắt nguồn từ ngành báo in thế kỷ 19, nơi “trên nếp gấp” là diện tích bán hàng của tờ báo tại sạp.
Với người viết content SEO, ATF không phải vấn đề thiết kế đơn thuần. Đây là điểm giao thoa trực tiếp giữa trải nghiệm người dùng, tín hiệu ranking và tỷ lệ chuyển đổi. Nếu phần nội dung đầu tiên người dùng nhìn thấy không trả lời đúng search intent, mọi nỗ lực tối ưu phía sau đều mất tác dụng.
1. Above the Fold là gì? Định nghĩa và Nguồn gốc thuật ngữ
Above the Fold là vùng nội dung xuất hiện trong giới hạn màn hình (viewport) ngay khi trang được tải, không cần người dùng cuộn xuống. Vùng này không có kích thước cố định vì phụ thuộc vào độ phân giải và loại thiết bị của từng người truy cập. Sự chú ý của người dùng tập trung cao nhất tại đây, khiến ATF trở thành vùng nội dung có trọng lượng chiến lược lớn nhất trên một trang web.
1.1 Thuật ngữ Above the Fold bắt nguồn từ đâu?
Thuật ngữ này xuất phát từ ngành báo in. Khi tờ báo nằm gấp đôi tại sạp báo, chỉ phần “trên nếp gấp” mới hiển thị cho người mua nhìn thấy trước khi quyết định có mua hay không. Các toà soạn đặt tin tức quan trọng nhất, hình ảnh nổi bật nhất vào vùng đó để thu hút sự chú ý và kích hoạt hành vi mua báo.
- Báo in: Nếp gấp vật lý tạo ra ranh giới rõ ràng. Độc giả chỉ thấy nửa trên khi tờ báo nằm yên trên kệ.
- Web: “Nếp gấp” là điểm cuộn (viewport boundary), vô hình nhưng tồn tại theo đúng cùng nguyên tắc.
- Triết lý chung: Thông tin quan trọng nhất phải xuất hiện trước khi người dùng quyết định “có đọc tiếp không.”
Với người viết content SEO, đoạn intro của một bài viết chính là “vùng trên nếp gấp” của một trang nội dung. Câu đầu tiên và đoạn mở đầu đóng vai trò như mặt trước tờ báo tại sạp.

1.2. Kích thước Above the Fold là bao nhiêu pixel?
Không có kích thước ATF cố định. Vùng hiển thị thay đổi theo từng thiết bị và độ phân giải màn hình của người dùng. Tuy nhiên, ba ngưỡng phổ biến nhất trong thực tế hiện nay là desktop khoảng 1.366 x 768px, mobile khoảng 390 x 844px, và tablet khoảng 768 x 1.024px.

| Thiết bị | Kích thước ATF phổ biến | Ghi chú |
| Desktop | ~1.366 x 768px | Độ phân giải phổ biến nhất toàn cầu |
| Mobile | ~390 x 844px | iPhone 14; Android phổ biến ~360 x 800px |
| Tablet | ~768 x 1.024px | iPad standard |
Để xác định cấu trúc ATF cần ưu tiên tối ưu, mở Google Analytics, vào mục Audience, chọn Technology, xem breakdown thiết bị của chính audience đang truy cập website. Dữ liệu này cho biết nhóm thiết bị nào chiếm đa số traffic thực tế, từ đó quyết định ngưỡng kích thước ATF cần tập trung.
Với người viết content, con số này có ý nghĩa trực tiếp: trên thiết bị di động, chỉ khoảng 50 đến 80 từ đầu tiên của đoạn intro xuất hiện mà không cần cuộn. Điều đó có nghĩa là câu đầu tiên phải trả lời được search intent ngay lập tức, không được phép “dẫn dắt vòng vo” trước khi vào nội dung chính.
2. Above the Fold Quan Trọng Như Thế Nào Với SEO?
Above the Fold tác động đến SEO theo hai hướng rõ ràng. Hướng gián tiếp thông qua tín hiệu hành vi người dùng như bounce rate, dwell time và scroll depth. Hướng trực tiếp thông qua Core Web Vitals, cụ thể là chỉ số LCP (Largest Contentful Paint), và Google Page Layout Algorithm. Với SEOer, hiểu được cả hai hướng này là nền tảng để tối ưu ATF đúng mục tiêu và đúng thứ tự ưu tiên.
2.1 ATF ảnh hưởng đến hành vi người dùng như thế nào?
Nghiên cứu của Nielsen Norman Group chỉ ra rằng người dùng dành khoảng 80% thời gian lướt trang cho vùng Above the Fold. Đây là con số đặt ra bối cảnh rõ ràng cho toàn bộ chiến lược tối ưu nội dung.
- Nếu ATF không đáp ứng search intent, người dùng back trong vòng 3 đến 5 giây.
- Bounce rate tăng kéo theo dwell time giảm. Google nhận tín hiệu đó và đánh giá trang kém liên quan với truy vấn.
- Ngược lại, ATF đủ mạnh kéo người dùng cuộn xuống. Scroll depth tăng là positive ranking signal mà Google ghi nhận qua hành vi thực tế.

Đối với người viết content SEO: đoạn intro của bài viết chính là ATF của trang nội dung. Nếu câu đầu tiên không trả lời được intent, người dùng sẽ rời trang dù phần nội dung phía dưới có chất lượng đến đâu. Chất lượng nội dung không thể bù đắp cho một đoạn mở thiếu chiến lược.
2.2 Above the Fold và Core Web Vitals (LCP) – Mối liên hệ trực tiếp
Largest Contentful Paint (LCP) đo thời gian để phần tử lớn nhất trong vùng ATF tải xong và hiển thị hoàn toàn. Google sử dụng chỉ số này như một tín hiệu ranking trực tiếp trong Core Web Vitals.
Ngưỡng đánh giá LCP như sau: dưới 2,5 giây là tốt; từ 2,5 đến 4 giây là cần cải thiện; trên 4 giây là kém và ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng. Các phần tử thường kích hoạt LCP trong ATF bao gồm ảnh hero, thẻ H1 lớn và video thumbnail.
Một số điểm kỹ thuật quan trọng liên quan đến LCP trong ATF:
- Không áp dụng lazy-load cho ảnh nằm trong vùng ATF. Lazy load chỉ phù hợp với ảnh below fold.
- Tối ưu kích thước và định dạng ảnh hero trước khi upload (WebP thay vì JPEG/PNG khi phù hợp).
- Preload ảnh ATF bằng thẻ <link rel=”preload”> nếu có thể.

Với người viết content, điểm cần nắm là khi yêu cầu team kỹ thuật hoặc designer xử lý trang, cần xác định rõ ảnh nào nằm trong vùng ATF để tránh bị áp dụng lazy-load nhầm. Đây là thông tin kỹ thuật không đòi hỏi kỹ năng lập trình, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến điểm LCP của trang.
2.3 Google Page Layout Algorithm – Rủi ro ít SEOer Việt Nam biết
Google Page Layout Algorithm, ra mắt lần đầu năm 2012 và được cập nhật nhiều lần sau đó, phạt các trang có tỷ lệ quảng cáo quá lớn trong vùng Above the Fold so với nội dung thực sự. Hậu quả trực tiếp là tụt hạng và giảm organic traffic, ngay cả khi nội dung phía dưới có chất lượng tốt.
Google không công bố ngưỡng tỷ lệ cụ thể, nhưng nguyên tắc cốt lõi rõ ràng: nội dung chính phải chiếm phần lớn diện tích trong ATF. Quảng cáo không phải vấn đề về số lượng tuyệt đối, mà là tỷ lệ so với nội dung mang lại giá trị cho người dùng.
Các dấu hiệu cho thấy một trang có thể đang bị ảnh hưởng bởi thuật toán này:
- Quảng cáo banner lớn chiếm vị trí đầu trang, đẩy nội dung xuống dưới fold.
- Nội dung chính bị khuất phía sau các ad slot xếp liên tiếp nhau trong ATF.
- Người dùng phải cuộn xuống mới thấy được H1 hoặc đoạn intro đầu tiên.
Công cụ để kiểm tra và theo dõi: Google Search Console (xem biến động CTR trong Performance report), PageSpeed Insights và Lighthouse để kiểm tra cấu trúc trang theo thời gian thực.
3: Nên Đặt Gì ở Vùng Above the Fold? Checklist Thực Chiến
Vùng ATF có diện tích giới hạn nhưng phải gánh đồng thời bốn nhiệm vụ: thu hút sự chú ý (hook), xác nhận đúng nhu cầu người dùng (intent fulfillment), tạo niềm tin (trust), và kích hoạt hành động (action). Việc xác định đúng loại nội dung nào nên và không nên đặt trong ATF là bước quyết định hiệu quả của cả trang.

| Nên đặt trong ATF | Không nên đặt trong ATF |
| H1 chứa từ khóa chính | Slider ảnh tự động xoay |
| Đoạn intro trả lời search intent | Pop-up che toàn bộ màn hình ngay khi vào |
| CTA rõ ràng, đơn giản | Quảng cáo banner lớn chiếm quá nhiều diện tích |
| Navigation gọn (breadcrumb, menu) | Video tự phát với âm thanh |
| Trust signal ngắn gọn (số liệu, chứng nhận) | Nội dung không liên quan đến search intent |
| Hình ảnh hero tối ưu, tải nhanh | Ảnh hero nặng chưa được nén |
Hai điểm trong bảng trên cần giải thích thêm vì đây là lỗi phổ biến nhất trong thực tế. Slider ảnh tự động xoay làm hại ATF theo hai cách: nó làm chậm LCP vì phải tải nhiều ảnh cùng lúc, và phân tán sự chú ý của người dùng thay vì dẫn dắt họ đến CTA. Nghiên cứu UX từ nhiều nguồn độc lập cho thấy người dùng hiếm khi chủ động tương tác với slider. Pop-up che toàn màn hình ngay khi trang tải là vi phạm trực tiếp Google’s Intrusive Interstitials guideline, áp dụng đặc biệt nghiêm ngặt trên mobile.
Với người viết content SEO: đoạn answer-first hoặc định nghĩa chuẩn trong bài viết SEO chính là “ATF của nội dung.” Đoạn này cần đủ chặt chẽ về cấu trúc để Google có thể extract làm Featured Snippet (40 đến 60 từ, câu hoàn chỉnh, không bullet), đồng thời đủ có giá trị để người dùng tiếp tục đọc phần dưới.
4. Above the Fold Trên Mobile Khác Desktop Như Thế Nào?
Trên mobile, kích thước ATF nhỏ hơn đáng kể so với desktop. Một màn hình desktop tiêu chuẩn (~1.366 x 768px) cho phép hiển thị nhiều nội dung hơn gần gấp đôi so với màn hình iPhone phổ biến (~390 x 844px). Quan trọng hơn, kể từ khi Google chuyển sang Mobile-First Indexing, ATF trên mobile trở thành vùng ưu tiên số một trong đánh giá trải nghiệm trang.
Mobile-First Indexing và hàm ý thực tế: Google crawl phiên bản mobile của trang trước tiên để lập chỉ mục và xếp hạng. Nếu CTA chính, H1, hoặc đoạn intro bị đẩy xuống below fold trên mobile do navigation bar quá dày hoặc banner ảnh quá lớn, Google đánh giá đây là trải nghiệm kém, bất kể trải nghiệm desktop có tốt đến đâu.
Chiến lược “content stacking” cho mobile: Khi thiết kế ATF trên mobile, thứ tự ưu tiên cần tuân theo như sau:
- H1 chứa từ khóa chính.
- Đoạn intro trả lời search intent (2 đến 3 câu, súc tích).
- CTA chính.
- Navigation gọn (hamburger menu).
Tuyệt đối không đặt trong ATF mobile: banner quảng cáo lớn, ảnh hero nặng chưa được tối ưu, và text quá nhỏ (dưới 16px) khiến người dùng phải zoom để đọc.
Công cụ kiểm tra ATF theo thiết bị:
- Chrome DevTools, tab Toggle Device Toolbar: miễn phí, kiểm tra nhanh nhất, mô phỏng nhiều loại thiết bị.
- Google PageSpeed Insights, tab Mobile: kết hợp kiểm tra hiệu suất kỹ thuật và trải nghiệm người dùng.
- BrowserStack: test trên thiết bị thật, phù hợp khi cần kiểm tra chính xác trên model cụ thể.
Sau khi bài viết publish, mở trang trên điện thoại thực tế và kiểm tra: H1 và câu đầu tiên của đoạn intro có nằm trong ATF không? Nếu bị đẩy xuống bởi navigation bar hoặc banner, đây là thông tin cần báo ngay với team kỹ thuật để điều chỉnh. Đây là bước kiểm tra đơn giản nhưng ít người viết content thực hiện sau khi đăng bài.
5. Cách Tối Ưu Above the Fold Cho Viết Content SEO – 3 Lớp Tối Ưu
Tối ưu Above the Fold không phải một công việc đơn lẻ mà là hệ thống ba lớp: nội dung (content layer), kỹ thuật (technical layer) và chuyển đổi (conversion layer). Người viết content SEO chịu trách nhiệm trực tiếp với lớp 1, đồng thời cần phối hợp với team kỹ thuật và team thiết kế để đảm bảo lớp 2 và lớp 3 hoạt động đúng. Phân tách rõ trách nhiệm theo ba lớp giúp tránh tình trạng tối ưu nửa vời.

5.1. Lớp 1 – Tối ưu nội dung (Content Layer)
Đây là lớp người viết content kiểm soát hoàn toàn. Năm điểm dưới đây tạo thành checklist cơ bản khi viết và kiểm tra nội dung ATF:
- H1: Chứa từ khóa chính, đặt đầu tiên trong phần body, giữ dưới 60 ký tự, không thêm stop words thừa làm loãng tín hiệu từ khóa.
- Đoạn intro theo kỹ thuật Inverted Pyramid: Câu đầu tiên trả lời trực tiếp search intent (answer). Câu 2 và 3 mở rộng ngữ cảnh (context). Câu 4 trở đi dẫn dắt vào nội dung chi tiết (detail). Cấu trúc này vừa tối ưu Featured Snippet vừa giữ chân người dùng tiếp tục đọc.
- Breadcrumb và Navigation: Giúp Google xác định ngữ cảnh trang ngay từ vùng ATF. Điều này đặc biệt quan trọng với trang danh mục (category page) và pillar page trong hệ thống nội dung có cấu trúc topical authority.
- Trust signals trong copy: Số liệu cụ thể, số năm kinh nghiệm, chứng nhận hoặc giải thưởng. Với landing page và service page, những tín hiệu này nên xuất hiện ngay trong đoạn intro thay vì để xuống phần dưới bài.
- Tránh “false bottom”: Đừng thiết kế ATF trông như đã kết thúc trang. Nếu không có visual cue (mũi tên, nội dung bị cắt một phần, hoặc gradient mờ dần) để gợi ý cuộn xuống, người dùng sẽ tưởng trang không có nội dung thêm và rời đi.
5.2 Lớp 2 – Tối ưu kỹ thuật (Technical Layer)
Lớp kỹ thuật quyết định tốc độ render của ATF. Người viết content không tự triển khai phần này, nhưng cần nắm đủ để checklist với team kỹ thuật khi bàn giao trang.
- Inline Critical CSS: CSS cần thiết để render ATF phải được nhúng trực tiếp vào thẻ <head>, không để trình duyệt chờ load toàn bộ stylesheet bên ngoài trước khi hiển thị nội dung.
- Không lazy-load ảnh trong ATF: Lazy loading chỉ áp dụng cho ảnh below fold. Ảnh nằm trong ATF cần thuộc tính loading=”eager” hoặc không có thuộc tính loading, để tải ngay lập tức.
- Defer hoặc async JavaScript không liên quan: Script không cần thiết cho việc render ATF phải được defer, tránh block rendering và kéo dài thời gian hiển thị nội dung đầu tiên.
- Preload web font: Font chữ tải chậm gây ra FOIT (Flash of Invisible Text) hoặc FOUT (Flash of Unstyled Text), làm ATF bị nhảy layout sau khi tải xong. Dùng rel=”preload” cho web font chính để loại bỏ vấn đề này.
Công cụ audit lớp kỹ thuật: Google Lighthouse, PageSpeed Insights và WebPageTest.org.
5.3 Lớp 3 – Tối ưu chuyển đổi (Conversion Layer)
- A/B test CTA trong ATF: Test text CTA (ví dụ “Xem ngay” so với “Tìm hiểu thêm”), màu sắc nút, và vị trí đặt (trái, phải, hoặc giữa). Công cụ phù hợp: VWO hoặc các nền tảng A/B testing tương đương.
- Heatmap và Session Recording: Hotjar hoặc Microsoft Clarity (miễn phí) cho phép xem người dùng nhìn vào đâu và nhấp vào đâu trong ATF. Dữ liệu này xác định vị trí đặt nội dung hiệu quả hơn bất kỳ giả thuyết nào.
- F-pattern và Z-pattern layout: Mắt người đọc di chuyển theo hai pattern này khi quét trang lần đầu. Đặt H1, CTA và thông tin quan trọng nhất trên các điểm “nóng” của pattern để tăng xác suất người dùng nhìn thấy và tương tác.
Khi viết copy cho ATF, vị trí từ khóa và CTA trong câu đầu tiên ảnh hưởng đồng thời đến CTR từ SERP, khả năng được Google extract làm Featured Snippet, và tỷ lệ chuyển đổi trên trang. Đây là điểm giao thoa thực sự giữa SEO writing và CRO, nơi một câu được viết đúng tạo ra hiệu quả trên cả ba chiều.
6. Above the Fold và Below the Fold — Phân Bổ Nội Dung Chiến Lược
Above the Fold và Below the Fold không cạnh tranh với nhau mà hoạt động theo nguyên tắc phễu. ATF phụ trách ba vai trò: thu hút sự chú ý (hook), xác nhận đúng đối tượng (qualify), và kích hoạt hành động đầu tiên (CTA). Below the Fold phụ trách ba vai trò còn lại: chứng minh năng lực (prove), cung cấp chi tiết (detail), và hoàn tất chuyển đổi (convert). Hai vùng này phân chia nhiệm vụ theo logic phễu nội dung, không phải theo giá trị.

| Vùng | Mục đích | Loại nội dung phù hợp |
| Above the Fold | Hook, qualify, action | H1, đoạn intro, CTA, trust signal, navigation |
| Transition Zone | Chuyển tiếp, thuyết phục | Social proof, số liệu, tóm tắt lợi ích |
| Below the Fold | Chi tiết, chứng minh, convert | Nội dung chuyên sâu, FAQ, testimonial, internal links |
Với người viết content SEO, bảng phân bổ trên chuyển thành một quyết định thực tế: đặt đoạn định nghĩa chuẩn (40 đến 60 từ, câu hoàn chỉnh, không dùng bullet) ngay trong vùng ATF của bài viết. Cấu trúc này tăng xác suất Google extract đoạn đó làm Featured Snippet vì nó thỏa mãn cả hai điều kiện: tự chứa về mặt ngữ nghĩa và trả lời trực tiếp search intent. Đây là kỹ thuật “double click” trong viết content SEO – một đoạn văn vừa giữ người dùng trên trang, vừa cạnh tranh cho position 0.
Triết lý đằng sau Above the Fold không thay đổi từ khi tờ báo đầu tiên nằm trên sạp: thông tin quan trọng nhất phải xuất hiện trước. Phương tiện thay đổi từ giấy sang pixel, từ nếp gấp vật lý sang viewport boundary. Nhưng nguyên tắc và cách đo lường hiệu quả của nó thì vẫn nguyên vẹn.
Nguyên tắc “thông tin quan trọng nhất phải xuất hiện trước” không chỉ áp dụng cho từng trang đơn lẻ, đó còn là nền tảng của toàn bộ chiến lược nội dung dài hạn. Khi bạn nhất quán áp dụng tư duy ATF vào từng bài viết, kết hợp với việc xây dựng nội dung bền vững không lỗi thời theo thời gian, đó là lúc website tích lũy được topical authority thực sự, không phụ thuộc vào một bài viết hay một chu kỳ trending nhất thời.
Phần nội dung chính đã bao phủ đầy đủ nền tảng về định nghĩa, cơ chế tác động và phương pháp tối ưu Above the Fold. Phần dưới đây hoạt động như một tài liệu tham chiếu nhanh cho các câu hỏi cụ thể phát sinh trong quá trình làm việc hằng ngày. Mỗi câu trả lời được viết ngắn gọn và độc lập, không lặp lại nội dung đã có ở phần chính.
7. Above the Fold có ảnh hưởng đến SEO không?
Có. Above the Fold ảnh hưởng đến SEO theo hai cơ chế. Cơ chế gián tiếp: ATF quyết định hành vi người dùng ngay sau khi trang tải xong. Bounce rate, dwell time và scroll depth là những tín hiệu Google thu thập để đánh giá mức độ phù hợp của trang với search intent. Cơ chế trực tiếp: chỉ số LCP trong Core Web Vitals đo tốc độ tải phần tử lớn nhất trong ATF, và Google Page Layout Algorithm phạt trang có tỷ lệ quảng cáo quá cao trong vùng này. Để theo dõi tác động lên thứ hạng, Google Search Console là công cụ cơ bản nhất cần kiểm tra thường xuyên. Tối ưu ATF hiệu quả là một phần của hệ thống tối ưu on-page trong viết content SEO, nơi bounce rate, cấu trúc heading và search intent match được xây dựng thành một quy trình hoàn chỉnh từ đầu đến cuối.
8. “Nội dung hiển thị ngay khi tải trang” có phải là cách gọi khác của Above the Fold không?
Đúng. Trong tiếng Việt, Above the Fold còn được gọi là “nội dung hiển thị ngay khi tải trang” hoặc” “vùng màn hình đầu tiên”, hay ”vùng nhìn thấy đầu tiên” hay là “nội dung trên nếp gấp.” Trong tiếng Anh, thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn là “viewport,” chỉ vùng không gian màn hình mà trình duyệt hiển thị tại một thời điểm. Tuy nhiên, “viewport” là khái niệm kỹ thuật thuần túy, không mang hàm ý về sự chú ý hay giá trị nội dung. “Above the Fold” vẫn được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh marketing và content vì nó gắn với triết lý đặt thông tin quan trọng nhất lên trước, không chỉ mô tả không gian kỹ thuật.
9. Có những loại nội dung nào phù hợp để đặt ở Above the Fold?
Nội dung phù hợp với ATF là nội dung phục vụ một trong ba mục tiêu: xác định danh tính trang, trả lời search intent ngay lập tức, hoặc kích hoạt hành động của người dùng. Dựa trên tiêu chí đó, có năm nhóm nội dung phù hợp để đặt trong ATF:
- Nội dung định danh: H1, logo, tên thương hiệu – xác định ngay trang này là gì và thuộc về ai.
- Nội dung trả lời intent: Đoạn intro, định nghĩa, câu trả lời trực tiếp – xác nhận trang đúng với nhu cầu tìm kiếm.
- Nội dung hành động: CTA chính, nút đăng ký, form tìm kiếm – kích hoạt bước tiếp theo.
Trong thực tế, “form tìm kiếm” hay “nút đăng ký” đặt trong ATF thường là điểm vào của một landing page thu thập lead, loại trang mà vùng ATF không chỉ quyết định hành vi người dùng mà còn là phần duy nhất Googlebot có thể crawl và đánh giá. Nội dung trước biểu mẫu cần được tối ưu ATF theo đúng nguyên tắc đã trình bày, đặc biệt là chất lượng H1 và đoạn intro.”
- Nội dung tin cậy: Số liệu ngắn gọn, chứng nhận, trust badge – tạo niềm tin trong vài giây đầu.
- Nội dung điều hướng: Breadcrumb, menu chính – giúp người dùng và Google xác định vị trí trang trong cấu trúc website.
10. Above the Fold và Hero Section – Giống hay khác nhau?
Above the Fold và Hero Section là hai khái niệm khác nhau dù thường xuất hiện cùng nhau. ATF là vùng kỹ thuật: không gian màn hình hiển thị trước khi người dùng cuộn, có ranh giới thay đổi theo kích thước viewport từng thiết bị. Hero Section là một block thiết kế: khối nội dung có chủ đích gồm headline, subheadline, ảnh nền và CTA, được đặt ở vị trí đầu trang theo quyết định của người thiết kế.
Trong thực tế, Hero Section thường nằm trong ATF nhưng không phải lúc nào cũng trùng khít. Trên một landing page điển hình, navigation bar chiếm một phần ATF, Hero Section bắt đầu từ đó và có thể kéo dài xuống below fold nếu kích thước ảnh lớn. Ngược lại, một trang tin tức có thể hiển thị cả navigation, breaking news banner và ba tiêu đề bài viết trong cùng một ATF mà không có Hero Section nào.
Với người viết content SEO tại ABC SEO, điểm mấu chốt là: headline, subheadline và CTA của Hero Section chính là nội dung ATF có trọng lượng cao nhất. Ba yếu tố đó quyết định người dùng có đọc tiếp không, Google có hiểu đúng trang không, và tỷ lệ chuyển đổi có đạt mục tiêu không. Viết và tối ưu ba yếu tố đó là nhiệm vụ trực tiếp của người viết content SEO, không phải của team kỹ thuật hay team thiết kế.
